随喜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
随喜
(Buddhism) cảm động trước việc thiện; tham gia vào việc từ thiện; du ngoạn chùa chiền
Giản thể随喜
Phồn thể隨喜
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng