Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
随喜隨喜

suí xǐ

随喜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 随喜 trong tiếng Việt

(Buddhism) cảm động trước việc thiện; tham gia vào việc từ thiện; du ngoạn chùa chiền

Tra từ liên quan