随意
theo ý muốn; theo mong muốn; tùy ý; tự nguyện; có ý thức
theo ý muốn; theo mong muốn; tùy ý; tự nguyện; có ý thức
随意 thường mang nghĩa “theo ý muốn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 随意, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thỏa mãn mong muốn; tìm thấy điều gì đó hài lòng
›随从suí cóngđi cùng; theo; phục vụ; tùy tùng; người phục vụ
›随性suí xìngthoải mái; không câu nệ; làm theo ý mình
›随机suí jītheo tình huống; thực dụng; ngẫu nhiên
›随带suí dàimang theo; xách tay
›随想曲suí xiǎng qǔ(âm nhạc) khúc ngẫu hứng
›随感suí gǎnsuy nghĩ ngẫu nhiên; ấn tượng
›随想suí xiǎngsuy nghĩ ngẫu nhiên; (trong tiêu đề sách, v.v.) ấn tượng; ghi chép
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.