Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
随叫随到隨叫隨到

suí jiào suí dào

随叫随到 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 随叫随到 trong tiếng Việt

có mặt bất cứ lúc nào; luôn sẵn sàng

Tra từ liên quan