Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
随波逐流隨波逐流

suí bō zhú liú

随波逐流 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 随波逐流 trong tiếng Việt

trôi dạt theo sóng nước và thuận theo dòng chảy (thành ngữ); mù quáng theo đám đông

Tra từ liên quan