Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
随想隨想

suí xiǎng

随想 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 随想 trong tiếng Việt

suy nghĩ ngẫu nhiên; (trong tiêu đề sách, v.v.) ấn tượng; ghi chép

Tra từ liên quan