随想隨想 suí xiǎng 随想 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 随想 trong tiếng Việt suy nghĩ ngẫu nhiên; (trong tiêu đề sách, v.v.) ấn tượng; ghi chép 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan