随身碟
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
随身碟
(Đài Loan) ổ USB; USB flash
Giản thể随身碟
Phồn thể隨身碟
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng