Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐忧隱憂

yǐn yōu

隐忧 là gì?

隐忧 [yǐn yōu] có nghĩa là mối lo ngại bí mật; nỗi lo riêng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐忧 trong tiếng Việt

  1. mối lo ngại bí mật
  2. nỗi lo riêng

Cách đọc và ghi nhớ 隐忧

隐忧 được đọc là yǐn yōu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mối lo ngại bí mật; nỗi lo riêng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan