Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐射隱射

yǐn shè

隐射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐射 trong tiếng Việt

(bắn) bóng gió; bóng gió

Tra từ liên quan