Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
险恶險惡

xiǎn è

险恶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 险恶 trong tiếng Việt

  1. nguy hiểm
  2. nham hiểm
  3. ác độc
Tra từ liên quan