Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
险境險境

xiǎn jìng

险境 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 险境 trong tiếng Việt

tình huống nguy cấp; điều kiện rủi ro; vùng nguy hiểm

Tra từ liên quan