Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐修院隱修院

yǐn xiū yuàn

隐修院 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐修院 trong tiếng Việt

  1. tu viện (Cơ Đốc)
  2. đan viện
Tra từ liên quan