Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
险固險固

xiǎn gù

险固 là gì?

险固 [xiǎn gù] có nghĩa là (địa hình) hiểm trở, tạo thành rào cản tự nhiên chống xâm lược.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 险固 trong tiếng Việt

(địa hình) hiểm trở, tạo thành rào cản tự nhiên chống xâm lược

Cách đọc và ghi nhớ 险固

险固 được đọc là xiǎn gù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(địa hình) hiểm trở, tạo thành rào cản tự nhiên chống xâm lược”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan