Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
险滩險灘

xiǎn tān

险滩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 险滩 trong tiếng Việt

bãi cạn; ghềnh thác; đoạn sông nguy hiểm

Tra từ liên quan