险滩險灘 xiǎn tān 险滩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 险滩 trong tiếng Việt bãi cạn; ghềnh thác; đoạn sông nguy hiểm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan