隐君子隱君子 yǐn jūn zi 隐君子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 隐君子 trong tiếng Việt ẩn sĩ; nhà ẩn dật; dùng cho từ đồng âm 癮君子|瘾君子, người nghiện thuốc phiện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan