Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐君子隱君子

yǐn jūn zi

隐君子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐君子 trong tiếng Việt

ẩn sĩ; nhà ẩn dật; dùng cho từ đồng âm 癮君子|瘾君子, người nghiện thuốc phiện

Tra từ liên quan