隐名埋姓
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
隐名埋姓
che giấu danh tính; sống ẩn danh
Giản thể隐名埋姓
Phồn thể隱名埋姓
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng