Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
险诈險詐

xiǎn zhà

险诈 là gì?

险诈 [xiǎn zhà] có nghĩa là nham hiểm và lừa dối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 险诈 trong tiếng Việt

nham hiểm và lừa dối

Cách đọc và ghi nhớ 险诈

险诈 được đọc là xiǎn zhà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nham hiểm và lừa dối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan