险诈 là gì?
险诈 [xiǎn zhà] có nghĩa là nham hiểm và lừa dối.
Nghĩa của từ 险诈 trong tiếng Việt
nham hiểm và lừa dối
Cách đọc và ghi nhớ 险诈
险诈 được đọc là xiǎn zhà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nham hiểm và lừa dối”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .