险胜險勝 xiǎn shèng 险胜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 险胜 trong tiếng Việt thắng sát nút; thắng chật vật; chiến thắng trong gang tấc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan