Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐忍不言隱忍不言

yǐn rěn bù yán

隐忍不言 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐忍不言 trong tiếng Việt

giữ cảm xúc trong lòng; kiềm chế cảm xúc

Tra từ liên quan