Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐士隱士

yǐn shì

隐士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐士 trong tiếng Việt

ẩn sĩ

Tra từ liên quan