Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐性隱性

yǐn xìng

隐性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐性 trong tiếng Việt

ẩn, tiềm ẩn; lặn (gen)

Tra từ liên quan