险峻險峻 xiǎn jùn 险峻 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 险峻 trong tiếng Việt (địa hình) núi non; hiểm trở; (tình huống) bấp bênh; nghiêm trọng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan