Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
险峻險峻

xiǎn jùn

险峻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 险峻 trong tiếng Việt

(địa hình) núi non; hiểm trở; (tình huống) bấp bênh; nghiêm trọng

Tra từ liên quan