Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐忍隱忍

yǐn rěn

隐忍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐忍 trong tiếng Việt

nhẫn nhịn chịu đựng; chịu đựng trong im lặng; kiên nhẫn chịu đựng

Tra từ liên quan