隐忍隱忍 yǐn rěn 隐忍 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 隐忍 trong tiếng Việt nhẫn nhịn chịu đựng; chịu đựng trong im lặng; kiên nhẫn chịu đựng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan