Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐形眼镜隱形眼鏡

yǐn xíng yǎn jìng

隐形眼镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐形眼镜 trong tiếng Việt

kính áp tròng; LT:隻|只[zhi1],副[fu4]

Tra từ liên quan