险兆 là gì?
险兆 [xiǎn zhào] có nghĩa là điềm xấu.
Nghĩa của từ 险兆 trong tiếng Việt
điềm xấu
Cách đọc và ghi nhớ 险兆
险兆 được đọc là xiǎn zhào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điềm xấu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
险兆 [xiǎn zhào] có nghĩa là điềm xấu.
điềm xấu
险兆 được đọc là xiǎn zhào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điềm xấu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .