Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐婚隱婚

yǐn hūn

隐婚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐婚 trong tiếng Việt

kết hôn nhưng giữ bí mật với gia đình, đồng nghiệp hoặc công chúng

Tra từ liên quan