Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
百发百中
bǎi fā bǎi zhòng

nghĩa đen: trăm phát trăm trúng; thực hiện nhiệm vụ với độ chính xác cao; bắn với độ chuẩn xác không sai lệch; xạ thủ cừ khôi (thành ngữ)

Thành ngữ
百病
bǎi bìng

mọi bệnh tật

Cụm từ
百兽
bǎi shòu

mọi sinh vật; mọi loài động vật

Cụm từ
百物
bǎi wù

vạn vật

Cụm từ
百炼钢
bǎi liàn gāng

thép chất lượng cao tôi luyện kỹ

Cụm từ
百炼成钢
bǎi liàn chéng gāng

được tôi luyện thành thép

Cụm từ
百无聊赖
bǎi wú liáo lài

(thành ngữ) chán muốn chết; chán ngấy; buồn chán cùng cực

Thành ngữ
百无禁忌
bǎi wú jìn jì

không kiêng kỵ gì (thành ngữ); mọi thứ đều được; không có gì là cấm kỵ

Thành ngữ
百无一失
bǎi wú yī shī

không có nguy cơ sai sót nào; không có rủi ro gì

Cụm từ
百济
Bǎi jì

Paekche hoặc Baekje (18 TCN-660 SCN), một trong Tam Quốc Triều Tiên

Cụm từ
百岁老人
bǎi suì lǎo rén

người sống trăm tuổi

Cụm từ
百步穿杨
bǎi bù chuān yáng

bắn rất chính xác (thành ngữ)

Thành ngữ
百乐餐
bǎi lè cān

bữa ăn potluck

Cụm từ
百果
bǎi guǒ

tất cả các loại trái cây

Cụm từ
百日菊
bǎi rì jú

(thực vật) hoa zinnia

Cụm từ
百日维新
Bǎi rì Wéi xīn

Biến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều đại nhà Thanh thất bại

Cụm từ
百日咳
bǎi rì ké

bệnh ho gà; ho gà

Cụm từ
百折不挠
bǎi zhé bù náo

tiếp tục chiến đấu bất chấp mọi khó khăn (thành ngữ); không nản lòng trước thất bại liên tiếp; kiên cường bất khuất

Thành ngữ
百折不回
bǎi zhé bù huí

xem 百折不撓|百折不挠[bai3 zhe2 bu4 nao2]

Cụm từ
百战百胜
bǎi zhàn bǎi shèng

giành chiến thắng trong mọi trận đánh; luôn luôn chiến thắng

Cụm từ
百战不殆
bǎi zhàn bù dài

trăm trận không nguy (thành ngữ, từ "Binh pháp Tôn Tử" 孫子兵法|孙子兵法[Sun1 zi3 Bing1 fa3]); trận nào cũng thắng

Thành ngữ
百慕达
Bǎi mù dá

Bermuda (Đài Loan)

Cụm từ
百慕大三角
Bǎi mù dà sān jiǎo

Tam giác Bermuda

Cụm từ
百慕大
Bǎi mù dà

Bermuda

Cụm từ
百感交集
bǎi gǎn jiāo jí

mọi cảm xúc cùng lúc dâng trào trong lòng

Cụm từ
百思买
Bǎi sī mǎi

Best Buy (nhà bán lẻ)

Cụm từ
百思莫解
bǎi sī mò jiě

xem 百思不解[bai3 si1 bu4 jie3]

Cụm từ
百思不解
bǎi sī bù jiě

vẫn còn bối rối sau khi suy nghĩ về điều gì đó cả trăm lần (thành ngữ); vẫn còn khó hiểu dù đã suy nghĩ nhiều

Thành ngữ
百思不得其解
bǎi sī bù dé qí jiě

xem 百思不解[bai3 si1 bu4 jie3]

Cụm từ
百忙
bǎi máng

lịch trình bận rộn

Cụm từ