Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天涯海角

tiān yá hǎi jiǎo

天涯海角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天涯海角 trong tiếng Việt

chân trời góc bể; cách biệt nhau bởi ngàn trùng

Tra từ liên quan