天涯海角 tiān yá hǎi jiǎo 天涯海角 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天涯海角 trong tiếng Việt chân trời góc bể; cách biệt nhau bởi ngàn trùng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan