Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天琴星座

Tiān qín xīng zuò

天琴星座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天琴星座 trong tiếng Việt

Chòm sao Thiên Cầm, chòm sao chứa sao Chức Nữ 織女星|织女星[Zhi1 nu:3 xing1]

Tra từ liên quan