天理
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
天理
thiên lý; trật tự tự nhiên của vạn vật
Giản thể天理
Phồn thể天理
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng