Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天然橡胶天然橡膠

tiān rán xiàng jiāo

天然橡胶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天然橡胶 trong tiếng Việt

cao su tự nhiên

Tra từ liên quan