天涯比邻天涯比鄰 tiān yá bǐ lín 天涯比邻 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天涯比邻 trong tiếng Việt xem 天涯若比鄰|天涯若比邻[tian1 ya2 ruo4 bi3 lin2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan