Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天然气天然氣

tiān rán qì

天然气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天然气 trong tiếng Việt

khí tự nhiên

Tra từ liên quan