Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
qié

(dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
百香果
bǎi xiāng guǒ

quả chanh leo

Cụm từ
百香
bǎi xiāng

quả chanh leo

Cụm từ
百余
bǎi yú

một trăm hoặc hơn

Cụm từ
百页窗
bǎi yè chuāng

biến thể của 百葉窗|百叶窗[bai3 ye4 chuang1]

Cụm từ
百灵鸟
bǎi líng niǎo

chim sơn ca

Cụm từ
百灵
bǎi líng

chim sơn ca (họ Alaudidae)

Cụm từ
百金花
bǎi jīn huā

Centaurium pulchellum var. altaicum

Cụm từ
百里香
bǎi lǐ xiāng

cỏ xạ hương (Thymus vulgaris)

Tiếng lóng xã hội
百里
Bǎi lǐ

họ hai chữ [Bai3 li3]

Cụm từ
百足虫
bǎi zú chóng

con rết

Cụm từ
百足之虫死而不僵
bǎi zú zhī chóng sǐ ér bù jiāng

con rết chết nhưng không ngã; các tổ chức lâu đời khó sụp đổ

Cụm từ
百足
bǎi zú

con rết

Cụm từ
百越
Bǎi Yuè

Bách Việt, thuật ngữ chung cho các nhóm dân tộc phía nam

Cụm từ
百货店
bǎi huò diàn

cửa hàng bách hóa; cửa hàng tổng hợp; cửa hàng tạp hóa

Cụm từ
百货大楼
bǎi huò dà lóu

cửa hàng bách hóa

Cụm từ
百货商店
bǎi huò shāng diàn

cửa hàng bách hóa

Cụm từ
百货公司
bǎi huò gōng sī

cửa hàng bách hóa

Cụm từ
百货
bǎi huò

hàng hóa tổng hợp

Cụm từ
百变
bǎi biàn

thay đổi không ngừng

Cụm từ
百读不厌
bǎi dú bù yàn

đáng để đọc cả trăm lần (thành ngữ)

Thành ngữ
百计千方
bǎi jì qiān fāng

dốc hết mọi cách để đạt được điều gì đó (thành ngữ)

Thành ngữ
百褶裙
bǎi zhě qún

váy xếp ly

Cụm từ
百里挑一
bǎi lǐ tiāo yī

một trong trăm; người xuất sắc nhất

Cụm từ
百叶箱
bǎi yè xiāng

hộp Stevenson (hộp trắng có các mặt thông gió, chứa dụng cụ khí tượng); hộp nhiệt kế; nhà chứa dụng cụ

Cụm từ
百叶窗
bǎi yè chuāng

cửa chớp; màn sáo

Cụm từ
百叶
bǎi yè

lá sách (niêm mạc dạ cỏ của gia súc, v.v. được dùng làm thực phẩm)

Cụm từ
百万赫兹
bǎi wàn hè zī

megahertz (vật lý, điện tử)

Cụm từ
百万富翁
bǎi wàn fù wēng

triệu phú

Cụm từ
百万吨
bǎi wàn dūn

megaton; triệu tấn

Cụm từ