天狼星 Tiān láng xīng 天狼星 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天狼星 trong tiếng Việt Sirius, ngôi sao đôi trong chòm sao Đại Khuyển 大犬座 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan