Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天煞孤星

tiān shà gū xīng

天煞孤星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天煞孤星 trong tiếng Việt

tai ương của sự tồn tại của người khác

Tra từ liên quan