Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天王

tiān wáng

天王 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天王 trong tiếng Việt

hoàng đế; thần; tước hiệu tự xưng của Hồng Tú Toàn; xem thêm 洪秀全[Hong2 Xiu4 quan2]

Tra từ liên quan