Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天禄天祿

tiān lù

天禄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天禄 trong tiếng Việt

con vật điêu khắc cát tường, thường là kỳ lân hoặc hươu có đuôi dài; sở hữu đế chế

Tra từ liên quan