天眼 Tiān yǎn 天眼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天眼 trong tiếng Việt biệt danh của kính viễn vọng vô tuyến FAST (ở Quý Châu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan