天然
tự nhiên
tự nhiên
天然 thường mang nghĩa “tự nhiên”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 天然 cùng cụm 天然气 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
khí tự nhiên
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thảm họa và hiện tượng phi tự nhiên; Cảnh báo từ trời
›天然橡胶tiān rán xiàng jiāocao su tự nhiên
›天然毒素tiān rán dú sùđộc tố tự nhiên
›天然气tiān rán qìkhí tự nhiên
›天然纤维tiān rán xiān wéisợi tự nhiên
›天然铀tiān rán yóuuranium tự nhiên
›天演tiān yǎnthay đổi tự nhiên; tiến hoá (bản dịch sớm, sau được thay bằng 進化|进化)
›天然呆tiān rán dāi(từ mượn của tiếng Nhật "tennen boke") người lơ đãng; ngơ ngác
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.