Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天秤

tiān chèng

天秤 là gì?

天秤 [tiān chèng] có nghĩa là cân bàn; âm Đài Loan [tian1 ping2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天秤 trong tiếng Việt

  1. cân bàn
  2. âm Đài Loan [tian1 ping2]

Cách đọc và ghi nhớ 天秤

天秤 được đọc là tiān chèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cân bàn; âm Đài Loan [tian1 ping2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan