Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天然铀天然鈾

tiān rán yóu

天然铀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天然铀 trong tiếng Việt

uranium tự nhiên

Tra từ liên quan