Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天理难容天理難容

tiān lǐ nán róng

天理难容 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天理难容 trong tiếng Việt

  1. Trời không dung tha (thành ngữ)
  2. hành vi không thể chấp nhận
Tra từ liên quan