Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天灾地孽天災地孽

tiān zāi dì niè

天灾地孽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天灾地孽 trong tiếng Việt

thảm họa và hiện tượng phi tự nhiên; Cảnh báo từ trời

Tra từ liên quan