天灾地孽天災地孽 tiān zāi dì niè 天灾地孽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天灾地孽 trong tiếng Việt thảm họa và hiện tượng phi tự nhiên; Cảnh báo từ trời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan