Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
百姓
bǎi xìng

người dân thường

Cụm từ
百团大战
Bǎi tuán Dà zhàn

Cuộc tấn công Bách đoàn từ tháng 8 đến tháng 12 năm 1940, một cuộc tấn công quy mô lớn chống Nhật Bản của phe cộng sản

Cụm từ
百善孝为先
bǎi shàn xiào wéi xiān

trong mọi đức hạnh, hiếu thảo là quan trọng nhất (thành ngữ)

Thành ngữ
百合花饰
bǎi hé huā shì

hoa bách hợp (biểu tượng huy hiệu)

Cụm từ
百合花
bǎi hé huā

hoa loa kèn; người thanh khiết và không tì vết; trinh nữ

Cụm từ
百合科
bǎi hé kē

Liliaceae; họ hoa ly

Cụm từ
百合子
Bǎi hé zǐ

Yuriko, tên nữ giới Nhật Bản

Cụm từ
百合
bǎi hé

hoa ly

Cụm từ
百卉千葩
bǎi huì qiān pā

muôn hoa đua nở (thành ngữ); phong phú và rực rỡ

Thành ngữ
百十
bǎi shí

khoảng một trăm

Cụm từ
百汇
bǎi huì

parfait (từ mượn)

Cụm từ
百胜餐饮集团
Bǎi shèng Cān yǐn Jí tuán

Yum! Brands, Inc., tập đoàn thức ăn nhanh của Mỹ điều hành Pizza Hut, KFC v.v

Cụm từ
百胜餐饮
Bǎi shèng Cān yǐn

Tricon Global Restaurants (bao gồm Pizza Hut và KFC)

Cụm từ
百胜难虑敌,三折乃良医
bǎi shèng nán lǜ dí , sān zhé nǎi liáng yī

(một câu thơ của nhà thơ đời Đường Lưu Vũ Tích 劉禹錫|刘禹锡[Liu2 Yu3 xi1]) thắng trăm trận cũng khó hiểu được địch, nhưng người gãy tay ba lần sẽ là bác sĩ giỏi; (nghĩa bóng) ta học…

Cụm từ
百胜
Bǎi shèng

BaiSheng, tên công ty phổ biến của Trung Quốc; PakSing, tên công ty phổ biến ở Hồng Kông

Danh từ riêng
百利甜酒
Bǎi lì Tián jiǔ

rượu Baileys Irish Cream (thương hiệu đồ uống có cồn)

Cụm từ
百利甜
Bǎi lì tián

rượu Baileys Irish Cream (thương hiệu đồ uống có cồn); xem thêm 百利甜酒[Bai3 li4 Tian2 jiu3]

Cụm từ
百分点
bǎi fēn diǎn

điểm phần trăm

Cụm từ
百分号
bǎi fēn hào

dấu phần trăm % (dấu câu)

Cụm từ
百分百
bǎi fēn bǎi

một trăm phần trăm; hoàn toàn (hiệu quả)

Cụm từ
百分率
bǎi fēn lǜ

phần trăm; tỷ lệ phần trăm

Cụm từ
百分比
bǎi fēn bǐ

phần trăm

Cụm từ
百分数
bǎi fēn shù

phần trăm

Cụm từ
百分制
bǎi fēn zhì

hệ thống chấm điểm theo thang 100

Cụm từ
百分位数
bǎi fēn wèi shù

phân vị (thống kê)

Cụm từ
百分之百
bǎi fēn zhī bǎi

một trăm phần trăm; toàn bộ; tuyệt đối

Cụm từ
百分之一百
bǎi fēn zhī yī bǎi

một trăm phần trăm; hoàn toàn (hiệu quả)

Cụm từ
百分之
bǎi fēn zhī

phần trăm

Cụm từ
百分
bǎi fēn

phần trăm; tỷ lệ phần trăm

Cụm từ
百出
bǎi chū

(theo sau một danh từ) đầy ...; dồi dào

Cụm từ