Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天然呆

tiān rán dāi

天然呆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天然呆 trong tiếng Việt

(từ mượn của tiếng Nhật "tennen boke") người lơ đãng; ngơ ngác

Tra từ liên quan