天然呆 tiān rán dāi 天然呆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天然呆 trong tiếng Việt (từ mượn của tiếng Nhật "tennen boke") người lơ đãng; ngơ ngác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan