天竺 Tiān zhú 天竺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天竺 trong tiếng Việt tiểu lục địa Ấn Độ (đặc biệt trong ngữ cảnh thời Đường hoặc Phật giáo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan