Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天竺

Tiān zhú

天竺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天竺 trong tiếng Việt

tiểu lục địa Ấn Độ (đặc biệt trong ngữ cảnh thời Đường hoặc Phật giáo)

Tra từ liên quan