Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
第二型糖尿病
dì èr xíng táng niào bìng

bệnh tiểu đường loại 2

Cụm từ
第二个人
dì èr ge rén

người thứ hai; (nghĩa bóng) người khác; bên thứ ba

Cụm từ
第二位
dì èr wèi

vị trí thứ hai

Cụm từ
第二世界
Dì èr Shì jiè

Thế giới thứ hai (thuật ngữ thời Chiến tranh Lạnh chỉ các quốc gia cộng sản như một khối)

Cụm từ
第二
dì èr

thứ hai; số hai; kế tiếp; phụ

Cụm từ
第三声
dì sān shēng

thanh thứ ba trong tiếng Quan Thoại; thanh điệu lên xuống

Cụm từ
第三者
dì sān zhě

người có quan hệ tình cảm với người đã có mối quan hệ cam kết; phụ nữ khác; người đàn ông khác; người thứ ba; bên thứ ba (trong tranh chấp); bên không liên quan; số ba trong danh…

Cụm từ
第三纪
dì sān jì

kỷ thứ ba; đệ tam (thời kỳ địa chất từ sau sự tuyệt chủng của khủng long ở ranh giới Kỷ Phấn Trắng-Đệ Tam, 65 triệu năm trước)

Cụm từ
第三眼睑
dì sān yǎn jiǎn

màng nhĩ thứ ba (sinh học)

Cụm từ
第三产业
dì sān chǎn yè

khu vực dịch vụ

Cụm từ
第三状态
dì sān zhuàng tài

tình trạng sức khỏe dưới mức tối ưu

Cụm từ
第三方
dì sān fāng

bên thứ ba

Cụm từ
第三帝国
Dì sān Dì guó

Đệ Tam Đế quốc, chế độ phát xít Đức (1933-1945)

Cụm từ
第三季度
dì sān jì dù

quý ba (của năm tài chính)

Cụm từ
第三地
dì sān dì

lãnh thổ thuộc bên thứ ba (như là địa điểm trung lập cho đàm phán hoà bình, điểm quá cảnh cho du lịch hoặc thương mại gián tiếp, v.v.)

Cụm từ
第三国际
Dì sān Guó jì

xem 共產國際|共产国际[Gong4 chan3 Guo2 ji4]

Cụm từ
第三十
dì sān shí

thứ ba mươi

Cụm từ
第三位
dì sān wèi

vị trí thứ ba

Cụm từ
第三人称
dì sān rén chēng

ngôi thứ ba (ngữ pháp)

Cụm từ
第三世界
dì sān shì jiè

Thế giới thứ ba

Cụm từ
第一轮
dì yī lún

vòng đầu tiên (của trận đấu, hoặc bầu cử)

Cụm từ
第一象限
dì yī xiàng xiàn

phần tư thứ nhất (trong mặt phẳng tọa độ, nơi x và y đều dương)

Cụm từ
第一声
dì yī shēng

thanh thứ nhất trong tiếng Quan Thoại; thanh cao, ngang

Cụm từ
第一线
dì yī xiàn

tuyến đầu; hàng đầu

Cụm từ
第一级
dì yī jí

cấp một

Cụm từ
第一眼
dì yī yǎn

thoạt nhìn; nhìn thoáng qua

Cụm từ
第一产业
dì yī chǎn yè

ngành công nghiệp sơ cấp

Cụm từ
第一炮
dì yī pào

(bóng) phát súng mở màn

Cụm từ
第一流
dì yī liú

hạng nhất

Cụm từ
第一步
dì yī bù

bước một; bước đầu tiên

Cụm từ