Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
笔挺
bǐ tǐng

(đứng) rất thẳng; thẳng như cái que; thẳng đuột; được ủi phẳng; chỉnh tề

Cụm từ
笔战
bǐ zhàn

tranh luận bằng văn bản

Cụm từ
笔心
bǐ xīn

ruột bút chì; ruột bút (dùng cho bút bi)

Cụm từ
笔底下
bǐ dǐ xià

khả năng viết

Cụm từ
笔帽
bǐ mào

nắp bút, bút chì hoặc bút lông

Cụm từ
笔尖
bǐ jiān

ngòi bút; đầu bút; đầu bút lông hoặc bút chì

Cụm từ
笔套
bǐ tào

nắp bút, bút chì hoặc bút lông; bao bút (làm bằng vải, lụa hoặc sợi)

Cụm từ
笔墨
bǐ mò

bút và mực; từ ngữ; văn viết

Cụm từ
笔名
bǐ míng

bút danh; bút hiệu

Cụm từ
笔友
bǐ yǒu

bạn qua thư

Cụm từ
笔胜于刀文比武强
bǐ shèng yú dāo wén bǐ wǔ qiáng

ngòi bút mạnh hơn lưỡi gươm (thành ngữ)

Thành ngữ
笔力
bǐ lì

sự mạnh mẽ của nét bút trong thư pháp hoặc vẽ; phong cách mạnh mẽ trong tác phẩm văn học

Cụm từ
笔划检字表
bǐ huà jiǎn zì biǎo

bảng tra chữ Trung Quốc dựa trên bộ và số nét

Cụm từ
笔划
bǐ huà

biến thể của 筆畫|笔画[bi3 hua4]

Cụm từ
笔供
bǐ gòng

bằng chứng viết, trái ngược với bằng chứng miệng 口供[kou3 gong4]

Cụm từ
笔仙
bǐ xiān

một hình thức viết tự động, trong đó hai người trở lên cầm chung một cây bút trên tờ giấy và mời gọi linh hồn viết câu trả lời cho câu hỏi của họ; một linh hồn được mời gọi như vậy

Cụm từ
笔下生花
bǐ xià shēng huā

viết một cách tao nhã

Cụm từ
笔下
bǐ xià

cách dùng từ và ý nghĩa của những gì được viết

Cụm từ

bút; bút chì; bút lông; viết hoặc sáng tác; nét chữ Hán; lượng từ cho khoản tiền, giao dịch; LT:支[zhi1],枝[zhi1]

Từ vựng
筅帚
xiǎn zhǒu

(phương ngữ) chổi cọ nồi, làm từ dải tre

Cụm từ
xiǎn

chổi tre để cọ rửa dụng cụ

Từ vựng
yīn

một loại tre; biến thể cũ của 茵[yin1]

Từ vựng
筀竹
guì zhú

tre (cổ)

Cụm từ
guì

tre (cổ)

Từ vựng
qióng

biến thể của 筇[qiong2]

Từ vựng

rổ mâm phẳng

Từ vựng
fàn

khuôn bằng tre

Từ vựng
jiā

còi làm bằng sậy

Từ vựng
fán

giỏ mây của cô dâu

Từ vựng
gǒu

giỏ bẫy cá

Từ vựng