Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彻骨徹骨

chè gǔ

彻骨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彻骨 trong tiếng Việt

đến tận xương; đến tủy; nghĩa bóng: ở mức độ rất lớn

Tra từ liên quan