心 xīn 心 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心 trong tiếng Việt tim; tâm; trái tim; trung tâm; lõi; LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan